字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủTra theo số nét1画

1画汉字

共 42 个汉字

乀
部|1画

汉字笔画的一种,从左向右斜下,亦称“捺”。

乁
部|1画

像水流之形。 及

⺄
部|1画

〇
部|1画

㇀
部|1画

㇁
部|1画

㇂
部|1画

㇃
部|1画

㇄
部|1画

㇅
部|1画

㇆
部|1画

㇇
部|1画

㇈
部|1画

㇉
部|1画

㇊
部|1画

㇋
部|1画

㇌
部|1画

㇍
部|1画

㇎
部|1画

㇏
部|1画

㇐
部|1画

㇑
部|1画

㇒
部|1画

㇓
部|1画

12