字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo số nét
1画
1画汉字
共 42 个汉字
乀
部
|
1画
汉字笔画的一种,从左向右斜下,亦称“捺”。
乁
部
|
1画
像水流之形。 及
⺄
部
|
1画
〇
部
|
1画
㇀
部
|
1画
㇁
部
|
1画
㇂
部
|
1画
㇃
部
|
1画
㇄
部
|
1画
㇅
部
|
1画
㇆
部
|
1画
㇇
部
|
1画
㇈
部
|
1画
㇉
部
|
1画
㇊
部
|
1画
㇋
部
|
1画
㇌
部
|
1画
㇍
部
|
1画
㇎
部
|
1画
㇏
部
|
1画
㇐
部
|
1画
㇑
部
|
1画
㇒
部
|
1画
㇓
部
|
1画
1
2