字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủTừ điển từ vựng

Từ điển từ vựng

Tìm kiếm từ vựng và nghĩa

宸纶

1.帝王的诏书﹑制令。

宸明

1.圣明。借指皇帝。

宸命

1.圣旨;皇帝的委命。

宸谟

1.帝王的谋略。

宸谋

1.帝王的谋划。

宸念

1.皇帝的思虑。

宸阙

1.指皇宫。

宸赏

1.谓帝王的游赏。 2.帝王的赏识﹑赞赏。

宸声

1.皇帝的命令﹑旨意。

宸枢

1.指帝位。

宸算

1.帝王的谋略。

宸题

1.帝王的亲笔题字。

宸听

1.谓帝王的听闻。

宸网

1.帝王车上悬挂的珠饰网帘。

宸威

1.帝王的威严。

宸卫

1.帝王的仪仗﹑侍卫。

宸文

1.帝王所作之诗文。

宸象

1.指紫微垣。 2.借喻君王。

宸心

1.帝王的心意。

宸轩

1.帝王所居宫室。

宸严

1.帝王的威严。亦喻指君王。

宸筵

1.帝王举行的宴会。

宸曜

1.喻指帝王的恩泽。

宸掖

1.帝王内宫。