字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
宸严
宸严
Nghĩa
1.帝王的威严。亦喻指君王。
Chữ Hán chứa trong
宸
严