Hanzi

Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán

Nền tảng học chữ Hán với tra cứu theo pinyin, bộ thủ, số nét, tìm kiếm thành ngữ và từ vựng, và nhiều hơn nữa.

Chữ Hán trong ngày

7

沪 捕鱼的竹栅 潮生鱼沪短,风起鸭船斜。--陆游《村舍》 列竹于海澨曰沪。--唐·陆龟蒙《渔具》诗序 上海的简称 沪(滬)hù ⒈上海的简称。因境内的吴松江下流古称"沪渎"而得名。 ⒉捕鱼的竹栅。

Thống kê

20,425Chữ Hán
264,374Từ vựng
30,895Thành ngữ
14,032Yết hậu ngữ