Hanzi

Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán

Nền tảng học chữ Hán với tra cứu theo pinyin, bộ thủ, số nét, tìm kiếm thành ngữ và từ vựng, và nhiều hơn nữa.

Chữ Hán trong ngày

hóng / hòng

16

蕻雪里蕻”一种芸苔属植物(brassica juncea) var.crispifolis,可作蔬菜 蕻 菜苔 蕻,草菜心长。--《广韵》 宣城北寺来上人,独有一丛盘嫩蕻。--宋·梅尧臣诗 蕻 〈形〉 茂盛 蕻,茂也。--《集韵》 蕻hòng ⒈茂盛。 ⒉〈方〉有些蔬菜的长茎菜~。 蕻hóng

Thống kê

20,425Chữ Hán
264,374Từ vựng
30,895Thành ngữ
14,032Yết hậu ngữ