Hanzi

Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán

Nền tảng học chữ Hán với tra cứu theo pinyin, bộ thủ, số nét, tìm kiếm thành ngữ và từ vựng, và nhiều hơn nữa.

Chữ Hán trong ngày

醴

lǐ

酉部20画

醴〈名〉 (形声。从酉,豱声。从酉”,表示与酒有关。本义甜酒) 同本义 醴,酒一宿孰也。--《说文》 醴齐。--《周礼·酒正》。注醴,犹體也。成而汁滓相将如今恬酒矣。” 或以酏为醴。--《礼记·内则》 醴者,稻醴也。--《礼记·杂记》 且以酌醴。--《诗·小雅·吉日》 为酒为醴。--《诗·周颂·丰年》 酒醴异气,饮之皆醉。--王充《论衡》 又如醴杯(酒杯);醴酒(甜酒);醴齐(醴酒,甜酒) 甘,甜 地出醴泉。--《礼记·礼运》 甘雨时降,万物以嘉,谓之醴泉。--《尔雅》 醴泉出山。--《 醴lǐ ⒈甜酒。 ⒉甜美的泉水~泉。

Thống kê

20,425Chữ Hán
264,374Từ vựng
30,895Thành ngữ
14,032Yết hậu ngữ