字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán殂

殂

Pinyin

cú

Bộ thủ

歹

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰歹且

Thứ tự nét

Nghĩa

殂 cu 部首 歹 部首笔画 04 总笔画 09 殂

cú

(1)

(形声。从歹(è),且声。从歹”,表示与死亡有关。本义死亡) 同本义 [die]

殂,往死也。--《说文》

帝乃殂落。--《书·舜典》。传殂落,死也。”

放勋乃殂落。--《孟子·万章上》

先帝创业未半而中道崩殂。--诸葛亮《出师表》

(2)

又如殂谢(死亡);殂夭(夭亡);殂化(逝世);殂没(死亡)

殂

cú ㄘㄨˊ

死亡~落。~谢。~陨。

郑码arlc,u6b82,gbke9e3

笔画数9,部首歹,笔顺编号135425111

Từ liên quan

薨殂崩殂殂背殂化殂落殂没殂歾殂殁殂丧殂殒病殂沦殂逝殂迁殂殀殂夭殂

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
歹死歼殁残殆殇殄殃殊殉殓

Chữ đồng âm

Xem tất cả
徂

English

dead; to die