字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo số nét
Tra theo số nét
Tra chữ Hán theo số nét
1
画
53字
2
画
55字
3
画
163字
4
画
326字
5
画
536字
6
画
952字
7
画
1372字
8
画
1712字
9
画
1790字
10
画
1812字
11
画
1796字
12
画
1747字
13
画
1253字
14
画
918字
15
画
757字
16
画
547字
17
画
474字
18
画
251字
19
画
219字
20
画
167字
21
画
100字
22
画
72字
23
画
50字
24
画
38字
25
画
21字
26
画
7字
27
画
11字
28
画
7字
29
画
1字
30
画
5字
36
画
1字