字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo số nét
Tra theo số nét
Tra chữ Hán theo số nét
1
画
42字
2
画
39字
3
画
151字
4
画
299字
5
画
513字
6
画
931字
7
画
1360字
8
画
1697字
9
画
1783字
10
画
1802字
11
画
1789字
12
画
1739字
13
画
1246字
14
画
915字
15
画
756字
16
画
546字
17
画
473字
18
画
249字
19
画
218字
20
画
167字
21
画
100字
22
画
71字
23
画
50字
24
画
38字
25
画
21字
26
画
7字
27
画
11字
28
画
7字
29
画
1字
30
画
5字