字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo số nét2画

2画汉字

共 55 个汉字

丅
部|2画

方位词。

丆
部|2画

汉字偏旁部首之一。

乄
部|2画

合计。 手鍼,封(日本汉字)。

⺀
⺀部|2画

⺈
⺈部|2画

⺊
⺊部|2画

⺆
部|2画

⻏
部|2画

⻖
部|2画

㐅
部|2画

龴
部|2画

𠂆
部|2画

𠂇
部|2画

𠂉
部|2画

𠂊
部|2画

𠄐
部|2画

𠆢
部|2画

𠘨
部|2画

𠤎
部|2画

𪜊
部|2画

𫠠
部|2画

𬺰
部|2画

𰀪
部|2画

卜bo / bǔ
卜部|2画

卜--见萝卜” 卜 bǔ ①占卜~卦。 ②预料生死未~。 ③选择(处所)~宅。 ④姓。又见·bo。 【卜筮】古时占卜, 用龟甲称卜,用蓍草称筮,合称卜筮。 卜pú 1.我国古代少数民族名。即濮。 2.通"仆"。见"卜人"。

123