字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo số nét
30画
30画汉字
共 5 个汉字
爨
cuàn
火部
|
30画
姓 爨 cuàn ①烧火做饭分居异~(旧时指弟兄分家)。 ②火灶。 ③姓。
鸞
luán
鳥部
|
30画
鱺
lí
魚部
|
30画
鸝
lí
鳥部
|
30画
饢
náng
飠部
|
30画
《正字通》按羹本音庚,俗因左传地名不羹音郞,楚辞读羹如郞,臆造饢字,羹实无饢名。