字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán爨

爨

Pinyin

cuàn

Bộ thủ

火

Số nét

30画

Cấu trúc

⿱⿳?林大火

Thứ tự nét

Nghĩa

爨 cuan 部首 火 部首笔画 04 总笔画 30 爨

cuàn

(1)

烧火做饭 [cook]

爨,炊也。--《广雅》

取其进火谓之爨,取其气上谓之炊。--《说文系传》

许子以釜甑爨,以铁耕乎?--《孟子·滕文公上》

(2)

又如爨人(爨夫。厨师);爨室(厨房);爨妇(执炊的女人)

(3)

烧;烧煮 [burn]

常若微雷响,以草爨之,则烟腾火发。--《水经注》

爨

cuàn

(1)

炉灶。一种土、陶制的厨房炉子、灶 [an earthern kitchen stove]

翻怜爨下劳薪。--张炎《风人松》

(2)

又如爨下(灶下);爨火灶膛里的火;爨烟(吹烟)

爨

cuàn ㄘㄨㄢ╝

(1)

烧火做饭分居各~。

(2)

灶客传萧寒~不烟。”

(3)

中国宋杂剧、金院本中某些简短表演的名称《讲百花~》。《文房四宝~》。

(4)

演戏夫优伶~演,实始有唐《目连救母》之起。”

(5)

姓。

郑码nbgu,u7228,gbkece0

笔画数30,部首火,笔顺编号321125125151145123412341344334

Từ liên quan

称柴而爨舂爨匕爨称薪而爨东爨炽爨饎爨馈爨蹈爨爨宝子碑爨本爨婢爨僰爨炊爨涤爨鼎爨夫爨妇爨桂爨桂炊玉

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
火灭灯灰焗燅灿灸灵爌炆炀

Chữ đồng âm

Xem tất cả
窜篡殩竄

English

oven, stove; to cook