字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
爨桂炊玉
爨桂炊玉
Nghĩa
1.谓薪如桂,米似玉。比喻物价贵昂,生活艰辛。
Chữ Hán chứa trong
爨
桂
炊
玉