字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán灿

灿

Pinyin

càn

Bộ thủ

火

Số nét

7画

Cấu trúc

⿰火山

Thứ tự nét

Nghĩa

灿 can 部首 火 部首笔画 04 总笔画 07 灿

(1)

爊

càn

(2)

(形声。从火,粲声。本义灿烂,光彩鲜明耀眼)

(3)

同本义 [effulgent]

灿若图绣。--《徐霞客游记·游黄山记》

(4)

又如灿然(明亮);灿灿(闪闪发光的样子)

(5)

鲜艳;鲜明 [splendid]。如灿焕(色彩鲜丽);灿错(色彩缤纷);灿艳(鲜明华美)

(6)

明白,清楚 [clear]。如灿然(明白;显豁)

灿烂

cànlàn

[glorious;resplendent;splendid;bright] 光彩鲜明夺目

星汉灿烂,若出其里。--《乐府诗集·曹操·步出夏门行》

色彩灿烂

光辉灿烂

灿烂夺目

cànlàn-duómù

[the lustre dazzles the eye] 五光十色令人眩目

灿然一新

cànrán-yīxīn

[look brand-new] 金光灿烂,眼前呈现一片崭新的样子

灿

(爊)

càn ㄘㄢ╝

〔~烂〕光彩,耀眼,如阳光~~”。亦简称灿”,如~若晨星”。

郑码uoll,u707f,gbkb2d3

笔画数7,部首火,笔顺编号4334252

Từ liên quan

焕灿华灿晶灿灿晶灿灿明灿熣灿荧灿晏灿耀灿

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
火灭灯灰焗燅灸灵爌炆炀灾

Chữ đồng âm

Xem tất cả
粲儏澯璨謲爘燦

English

vivid, illuminating, brilliant