字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Chữ Hán
焗
焗
Pinyin
uu
Bộ thủ
火
Số nét
6画
Cấu trúc
⿰火局
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“焗”有关的包含有“焗”字的成语 查找以“焗”打头的成语接龙
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
火
灭
灯
灰
燅
灿
灸
灵
爌
炆
炀
灾
Chữ đồng âm
Xem tất cả
鍂
蚦
鐢
靦
曢
積
毮
English
to bake, to roast; to suffocate; stuffy