字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
爌 - kuàng / huǎng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Chữ Hán
爌
爌
Pinyin
kuàng / huǎng
Bộ thủ
火
Số nét
7画
Cấu trúc
⿰火廣
Thứ tự nét
Nghĩa
搜索与“爌”有关的包含有“爌”字的成语 查找以“爌”打头的成语接龙
Từ liên quan
爌炾
爌晃
爌熀
爌爌
爌爌
Chữ cùng bộ thủ
Xem tất cả
火
灭
灯
灰
焗
燅
灿
灸
灵
炆
炀
灾
English
bright