字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán璨

璨

Pinyin

càn

Bộ thủ

王

Số nét

17画

Cấu trúc

⿰王粲

Thứ tự nét

Nghĩa

璨 can 部首 王 部首笔画 04 总笔画 17 璨

càn

(1)

(形声。从玉,粲声。本义明亮;灿烂)同本义 [bright]

天河漫漫北斗璨。--王建《白纻歌》

(2)

又如璨然,璨璨(明亮的样子);璨烂(灿烂,光彩鲜明的样子)

璨

càn ㄘㄢ╝

(1)

美玉。

(2)

同粲”①。

郑码cixu,u74a8,gbke8b2

笔画数17,部首王,笔顺编号11212135454431234

Từ liên quan

璀璨蒨璨

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
王玟玨玎玑玚玖玛玗玙玓珤

Chữ đồng âm

Xem tất cả
灿粲儏澯謲爘燦

English

gem; the luster of a gem