字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán玎

玎

Pinyin

dīnɡ

Bộ thủ

王

Số nét

6画

Cấu trúc

⿰王丁

Thứ tự nét

Nghĩa

玎 ding 部首 王 部首笔画 04 总笔画 06 玎

dīng

(1)

玉类器物撞击时发出的声音 [sound of jingling jade]

玎,玉声也。--《说文》

(2)

又如玎玎;玎琅;玎当;玎当响(比喻很有名声)

玎珰

dīngdāng

[tinkle] 形容金属、瓷器等撞击的声音

环珮玎珰斜挂。--《水浒传》

玎玲

dīnglíng

[clink] 形容玉石等撞击的声音

玎

dīng ㄉㄧㄥˉ

〔~玲〕象声词,多形容玉石撞击声。

〔~当〕象声词,形容金属、磁器等撞击声。亦作丁当”、叮当”。

郑码cai,u738e,gbke7e0

笔画数6,部首王,笔顺编号112112

Từ liên quan

玎珰响玎玎玎玎玎琅玎玲玎玲珰琅玲玎乞留玎琅

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
王玟玨玑玚玖玛玗玙玓珤玢

Chữ đồng âm

Xem tất cả
耵疔盯仃叮帄

English

jingling, tinkling