字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
玎玲
玎玲
Nghĩa
象声词,多形容玉石等撞击的声音。
Chữ Hán chứa trong
玎
玲