字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán玚

玚

Pinyin

chànɡ

Bộ thủ

王

Số nét

7画

Thứ tự nét

Nghĩa

玚 chang、yang 部首 王 部首笔画 04 总笔画 07 玚1

(1)

瑒

chàng

(2)

古代祭祀用的一种圭。也叫玚圭 [an elongated pointed tablet of jade used in sacrificial rites]

另见yáng

玚1

(瑒)

chàng ㄔㄤ╝

古代祭祀用的一种圭。

郑码cyod,u739a,gbkab60

笔画数7,部首王,笔顺编号1121533

玚2

(瑒)

yáng ㄧㄤˊ

一种玉。

郑码cyod,u739a,gbkab60

笔画数7,部首王,笔顺编号1121533

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
王玟玨玎玑玖玛玗玙玓珤玢

Chữ đồng âm

Xem tất cả
怅畅鬯唱畼