字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán盯

盯

Pinyin

dīnɡ

Bộ thủ

目

Số nét

7画

Cấu trúc

⿰目丁

Thứ tự nét

Nghĩa

盯 ding 部首 目 部首笔画 05 总笔画 07 盯

gaze at; stare;

盯

dīng

(1)

(形声。从目,丁声。本义注视)

(2)

同本义 [stare]。如人们从树后好奇地盯着看

(3)

紧跟着不放松 [shadow sb.]

盯梢

dīngshāo

[shadow sb.;tail sb.] 暗中跟踪、监视。也作钉梢”

盯视

dīngshì

[look at …fixedly] 不眨眼地盯住看

他盯视着老师写的字

盯住

dīngzhù

(1)

[breathe down one's neck]∶逼近某人,紧盯某人

太多的债主在盯住他逼债

(2)

[fasten]∶集中或显著地注意

他的蓝眼睛锐利而热切地盯住将军

盯

dīng ㄉㄧㄥˉ

注视,集中视力看着,不放松~视。~梢。

郑码lai,u76ef,gbkb6a2

笔画数7,部首目,笔顺编号2511112

Từ liên quan

盯矃盯人盯梢盯视盯眼盯盯眼盯盯直盯盯直盯盯

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
眳目眔睘県眬盲盱直眈盾盹

Chữ đồng âm

Xem tất cả
耵疔仃叮帄玎

English

to rivet one's gaze upon; to keep eyes on