字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán盹

盹

Pinyin

dǔn

Bộ thủ

目

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰目屯

Thứ tự nét

Nghĩa

盹 dun 部首 目 部首笔画 05 总笔画 09 盹

doze;

盹

dǔn

(形声。从目,屯声。本义闭目小睡) 同本义 [doze off]。短时间睡眠。如打盹;盹寐(瞌睡);盹困(倦极思睡)

盹

dǔn ㄉㄨㄣˇ

很短时间的睡眠打~儿。冲(chòng)~儿。醒~儿。

郑码lhzi,u76f9,gbkedef

笔画数9,部首目,笔顺编号251111525

Từ liên quan

丢盹打盹昏盹冲盹儿倦盹立盹行眠迷盹行眠立盹午盹

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
眳目眔盯睘県眬盲盱直眈盾

Chữ đồng âm

Xem tất cả
趸躉

English

to doze, to nap, to nod off