字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán眈

眈

Pinyin

dān

Bộ thủ

目

Số nét

9画

Cấu trúc

⿰目冘

Thứ tự nét

Nghĩa

眈 dan 部首 目 部首笔画 05 总笔画 09 眈

dān

(1)

(形声。从目,冘(yín)声。本义眈眈。注视的样子)

(2)

虎视;雄视 [glare]

眈,视近而志远也。从目,冘声。--《说文》

虎视眈眈。--《易·颐》。马注虎不眎貌。”

眈眈,视也。--《广雅》

眈眈,威视之貌。--《汉书·叙传》注。按,训下视者,紞为组下垂,耽为耳下垂,故眈为目下视也。

眈,虎视也。--《集韵》

(3)

爱好;迷恋 [be keen on;indulge in]。如眈悦(酷爱;喜爱)

眈眈

dāndān

[glare fiercely] 形容眼睛注视

虎视眈眈(凶猛地注视)

狼不敢前,眈眈相向。--《聊斋志异·狼三则》

眈

dān ㄉㄢˉ

(1)

注视虎视~~(凶狠贪婪地看着)。

(2)

古同耽”,沉溺。

郑码lwrd,u7708,gbkedf1

笔画数9,部首目,笔顺编号251114535

Từ liên quan

眈眈眈眈眈眈虎视眈眈虎视眈眈逐逐眈眈逐逐眈乐眈盼眈视眈盻眈恤眈学眈研眈悦瞵眈逐逐眈眈逐逐眈眈

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
眳目眔盯睘県眬盲盱直盾盹

Chữ đồng âm

Xem tất cả
躭瓭媅殚箪褝勯聸丹妉耽郸

English

to stare at, to gaze intently; to delay, to hinder