字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
眈眈虎视 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
眈眈虎视
眈眈虎视
Nghĩa
1.像老虎一般地威视着。语本《易.颐》"虎视耽耽,其欲逐逐。"
Chữ Hán chứa trong
眈
虎
视