字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
立盹行眠 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
立盹行眠
立盹行眠
Nghĩa
1.站立﹑行走时都在睡觉。形容十分疲倦。
Chữ Hán chứa trong
立
盹
行
眠