字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán仃

仃

Pinyin

dīnɡ

Bộ thủ

亻

Số nét

4画

Cấu trúc

⿰亻丁

Thứ tự nét

Nghĩa

仃 ding 部首 亻 部首笔画 02 总笔画 04 仃

dīng

--伶仃”(língdīng)孤独 [lonely;solitary]

孤苦伶仃

仃

dīng ㄉㄧㄥˉ

〔伶~〕见伶”。

郑码nai,u4ec3,gbkd8ea

笔画数4,部首亻,笔顺编号3212

Từ liên quan

仃伶孤苦仃俜孤苦伶仃伶仃孤苦猛孤仃的瘦骨伶仃瘦伶仃

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
亻亿仇仅仂仆仁仍什仉佈代

Chữ đồng âm

Xem tất cả
耵疔盯叮帄玎

English

lonely, solitary