字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
孤苦伶仃 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
孤苦伶仃
孤苦伶仃
Nghĩa
形容孤独困苦,无依无靠。也作孤苦零丁。
Chữ Hán chứa trong
孤
苦
伶
仃