字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủChữ Hán仉

仉

Pinyin

zhǎnɡ

Bộ thủ

亻

Số nét

4画

Cấu trúc

⿰亻几

Thứ tự nét

Nghĩa

仉 zhang 部首 亻 部首笔画 02 总笔画 04 仉

zhāng

(1)

同掌” [same as 掌”]

仉,古掌字。--《正字通》

(2)

姓

仉

zhǎng ㄓㄤˇ

姓。

郑码nqd,u4ec9,gbkd8eb

笔画数4,部首亻,笔顺编号3235

Chữ cùng bộ thủ

Xem tất cả
亻亿仇仃仅仂仆仁仍什佈代

Chữ đồng âm

Xem tất cả
幥礃鐣掌閙

English

mother; surname of the mother of Mencius