字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo số nét4画

4画汉字

共 326 个汉字

収
部|4画

把散的东西聚拢;把外面的事物拿到里面。

圡
部|4画

土壤。

朩
部|4画

义未详。

⺗
⺗部|4画

⺳
⺳部|4画

⺼
⺼部|4画

龶
龶部|4画

⺝
部|4画

⺤
部|4画

⺥
部|4画

⻀
部|4画

⻍
部|4画

⻎
部|4画

㓁
部|4画

㝉
部|4画

㞢
部|4画

㣺
部|4画

龰
部|4画

龵
部|4画

龷
部|4画

𠀉
部|4画

𠁣
部|4画

𠂑
部|4画

𠂒
部|4画

12...14