字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo số nét
4画
4画汉字
共 326 个汉字
収
部
|
4画
把散的东西聚拢;把外面的事物拿到里面。
圡
部
|
4画
土壤。
朩
部
|
4画
义未详。
⺗
⺗部
|
4画
⺳
⺳部
|
4画
⺼
⺼部
|
4画
龶
龶部
|
4画
⺝
部
|
4画
⺤
部
|
4画
⺥
部
|
4画
⻀
部
|
4画
⻍
部
|
4画
⻎
部
|
4画
㓁
部
|
4画
㝉
部
|
4画
㞢
部
|
4画
㣺
部
|
4画
龰
部
|
4画
龵
部
|
4画
龷
部
|
4画
𠀉
部
|
4画
𠁣
部
|
4画
𠂑
部
|
4画
𠂒
部
|
4画
1
2
...
14