字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
盯人
盯人
Nghĩa
1.球类比赛中紧紧跟着对手不放的一种防守方法。
Chữ Hán chứa trong
盯
人