字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
东爨
东爨
Nghĩa
1.古代爨族的一支。居地相当于今云南东部。
Chữ Hán chứa trong
东
爨