字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo số nét
5画
5画汉字
共 536 个汉字
匜
部
|
5画
(形声。从匚(fāng),也声。匚,受物之器。本义:古代盥洗时舀水用的器具,形状像瓢) 同本义
凧
部
|
5画
均为纸鸢(日本汉字)。
圥
部
|
5画
古书上说的某些蕈类植物:菌~。
⺫
部
|
5画
⺻
部
|
5画
㕣
部
|
5画
匃
部
|
5画
龱
部
|
5画
龸
部
|
5画
𠀎
部
|
5画
𠀐
部
|
5画
𠀗
部
|
5画
𠕁
部
|
5画
𠫝
部
|
5画
𠬤
部
|
5画
𠮠
部
|
5画
𠮥
部
|
5画
𡉀
部
|
5画
𡗗
部
|
5画
𡗜
部
|
5画
𢀖
部
|
5画
𢆉
部
|
5画
𢎥
部
|
5画
𢎨
部
|
5画
1
2
...
23