字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
崩殂
崩殂
Nghĩa
帝王去世先帝创业未半,而中道崩殂。
Chữ Hán chứa trong
崩
殂