字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo bộ thủ弒部

部首「弒」的汉字

共 1 个汉字,按笔画数排序

厓yá
弒部|8画

同崖”。 古同涯”,水边。 古同睚”,眼角。 厓yá山边或高地陡立的壁面山~。悬~。 厓ái 1.山崖,山陡立的侧边。 2.水边。指高岸。 3.边际。 4.通"睚"。参见"厓眦"。 5.姓。明有厓成。