字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủTra theo bộ thủ羋部

部首「羋」的汉字

共 1 个汉字,按笔画数排序

羋jū
羋部|8画

羋jū 1.捕兔网。泛指捕兽的网。 2.张网捉住。