字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo bộ thủ
羋部
部首「羋」的汉字
共 1 个汉字,按笔画数排序
羋
jū
羋部
|
8画
羋jū 1.捕兔网。泛指捕兽的网。 2.张网捉住。