字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo bộ thủ
虎部
部首「虎」的汉字
共 2 个汉字,按笔画数排序
虒
sī
虎部
|
10画
〔委~〕古书上说的一种似虎有角的兽。
號
hào
虎部
|
13画
名称、别名。