字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo bộ thủ靑部

部首「靑」的汉字

共 1 个汉字,按笔画数排序

靑xí
靑部|14画

靑xí 1.雨降貌。 2.我国古代东北少数民族名。隋唐时,居潢水(今西拉木伦河)以北,以射猎为生,风俗与契丹略同。唐贞观三年内附◇迁潢水以南,并于奚。唐末,奚靑 俱附契丹,渐趋同化。