字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo bộ thủ鬥部

部首「鬥」的汉字

共 6 个汉字,按笔画数排序

鬮shùn
鬥部|7画

鬮shùn 1.乱发。 2.泛指头发。

鬥dòu
鬥部|10画

鬧nào
鬥部|15画

鬨hòng
鬥部|16画

争斗:“邹与鲁~”。

鬩xì
鬥部|18画

鬭dòu
鬥部|24画