字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo bộ thủ
鬥部
部首「鬥」的汉字
共 6 个汉字,按笔画数排序
鬮
shùn
鬥部
|
7画
鬮shùn 1.乱发。 2.泛指头发。
鬥
dòu
鬥部
|
10画
鬧
nào
鬥部
|
15画
鬨
hòng
鬥部
|
16画
争斗:“邹与鲁~”。
鬩
xì
鬥部
|
18画
鬭
dòu
鬥部
|
24画