字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủTra theo bộ thủ鴅部

部首「鴅」的汉字

共 2 个汉字,按笔画数排序

鵯bū
鴅部|18画

鵯--地鵯”即大鸨。鸨的较普通的种类 鵯bū 1.鸠。 2.鸟名。 鵯pū 1.鹅。 鵯pú 1.鸟的前胸。 鵯bǔ 1.见"地鵯"。

鷩bì
鴅部|22画

鷩 锦鸡(金鸡)的别名 鷩,赤雉也。从鸟,敝声。--《说文》 牡山多赤鷩。--《山海经·中山经》 中国西藏产的一种颜色辉煌的雉,常人工饲养作装饰鸟 鷩bì 1.雉的一种。即锦鸡。 2.飞翔。 3.古礼服名。即鷩冕。