字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Tra theo bộ thủ
齊部
部首「齊」的汉字
共 4 个汉字,按笔画数排序
齊
qí
齊部
|
14画
平整、划一。良莠不齐、参差不齐完备。
齋
zhāi
齊部
|
17画
齌
jì
齊部
|
18画
〔~怒〕盛怒;暴怒,如“荃不察余之中情兮,反信谗而~~。”。 猛火煮饭。
齎
jī
齊部
|
21画