字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
Giới thiệu|Giấy phép|Sơ đồ trang|Chính sách bảo mật|Điều khoản dịch vụ|浙ICP备2024065559号-1
版权所有 © 2026 杭州柒衡科技 保留所有权利。
Trang chủTra theo bộ thủ齊部

部首「齊」的汉字

共 4 个汉字,按笔画数排序

齊qí
齊部|14画

平整、划一。良莠不齐、参差不齐完备。

齋zhāi
齊部|17画

齌jì
齊部|18画

〔~怒〕盛怒;暴怒,如“荃不察余之中情兮,反信谗而~~。”。 猛火煮饭。

齎jī
齊部|21画