字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
呕心滴血 - ǒu xīn dī xuè | Từ điển thành ngữ | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển thành ngữ
呕心滴血
呕心滴血
ǒu xīn dī xuè
Nghĩa
比喻用尽心思。多形容为事业、工作、文艺创作等用心的艰苦。同呕心沥血”。
Nguồn gốc
无
Ví dụ
无