字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
斯事体大 - ī shì tǐ dà | Từ điển thành ngữ | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển thành ngữ
斯事体大
斯事体大
ī shì tǐ dà
Nghĩa
斯此;体体制,规模。这件事性质重要,关系重大。
Nguồn gốc
汉·班固《典引》兹事体大而允,寤寐次于圣心。”
Ví dụ
武王克殷,至周公相成王,始制礼乐。~,不可速成。★《隋书·音乐志中》