字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủTừ điển thành ngữ阿党相为

阿党相为

ē dǎng xiāng wéi

Nghĩa

阿党偏袒、偏私一方。为了谋求私利相互偏袒、包庇。

Nguồn gốc

《汉书·诸葛丰传》今以四海之大,曾无伏节死谊之臣,率尽苟合取容,阿党相为,念私门之利,忘国家之政。”

Ví dụ

无