字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
阿党相为 - ē dǎng xiāng wéi | Từ điển thành ngữ | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển thành ngữ
阿党相为
阿党相为
ē dǎng xiāng wéi
Nghĩa
阿党偏袒、偏私一方。为了谋求私利相互偏袒、包庇。
Nguồn gốc
《汉书·诸葛丰传》今以四海之大,曾无伏节死谊之臣,率尽苟合取容,阿党相为,念私门之利,忘国家之政。”
Ví dụ
无