字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
阿其所好 - ē qí suǒ hào | Từ điển thành ngữ | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển thành ngữ
阿其所好
阿其所好
ē qí suǒ hào
Nghĩa
阿曲从;其他的;好爱好。指为取得某人的好感而迎合他的爱好。
Nguồn gốc
《孟子·公孙丑上》宰我、子贡、有若,智足以知圣人,污不至阿其所好。”
Ví dụ
吾何能~为?★鲁迅《坟·摩罗诗力说》