字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủTừ điển thành ngữ阿姑阿翁

阿姑阿翁

ā gū ā wēng

Nghĩa

阿名词的前缀。姑丈夫的母亲。翁丈夫的父亲。指公公婆婆。

Nguồn gốc

见阿家阿翁”。

Ví dụ

既然如此,你我两个,便学个不痴不聋的~。★《儿女英雄传》二三回