字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
阿姑阿翁 - ā gū ā wēng | Từ điển thành ngữ | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển thành ngữ
阿姑阿翁
阿姑阿翁
ā gū ā wēng
Nghĩa
阿名词的前缀。姑丈夫的母亲。翁丈夫的父亲。指公公婆婆。
Nguồn gốc
见阿家阿翁”。
Ví dụ
既然如此,你我两个,便学个不痴不聋的~。★《儿女英雄传》二三回