字迹字迹
Trang chủTra theo PinyinTra theo bộ thủTra theo số nétTừ điển thành ngữTừ điển từ vựngYết hậu ngữ
Giới thiệuGiấy phépSơ đồ trangChính sách bảo mậtĐiều khoản dịch vụ
Hanzi - Khám phá vẻ đẹp của chữ Hán
© 2026 杭州柒衡科技 浙ICP备2024065559号-1
Trang chủTừ điển thành ngữ阿娇金屋

阿娇金屋

ā jiāo jīn wū

Nghĩa

阿娇指汉武帝刘彻的姑母(长公主刘娇)的女儿。原指汉武帝刘彻要用金屋接纳阿娇为妇。这里泛指美丽高贵的女子。

Nguồn gốc

语出旧题汉·班固《汉武故事》汉武帝幼时曾对姑母长公主说若得阿娇(姑母之女)作妇,当以金屋贮之。”

Ví dụ

~原相配,太其玉镜宁无时?★明·周履靖《锦笺记·诒婚》