字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
阿狗阿猫 - ā gǒu ā māo | Từ điển thành ngữ | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển thành ngữ
阿狗阿猫
阿狗阿猫
ā gǒu ā māo
Nghĩa
旧时人们常用的小名。引申为任何轻贱的,不值得重视的人或著作。
Nguồn gốc
鲁迅《我们要批评家》然而新的批评家不开口,类似批评家之流便趁势一笔抹杀‘阿狗阿猫’。”
Ví dụ
无