字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
一丘之貉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
一丘之貉
一丘之貉
Nghĩa
同一山丘上的貉。原比喻无所差别的同一类东西◇多用于贬义,指都是一样的坏人。语出《汉┦椤ぱ钽⒋》古与今如一丘之貉。”
Chữ Hán chứa trong
一
丘
之
貉