字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
一仍旧贯
一仍旧贯
Nghĩa
1.语出《论语.先进》"鲁人为长府,闵子骞曰'仍旧贯,如之何?何必鴽@?'"何晏集解引郑玄曰"仍,因也。贯,事也。因旧事则可也,何眼_更改作。"后以"一仍旧贯"表示完全按照旧例。
Chữ Hán chứa trong
一
仍
旧
贯