字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
一劳永逸
一劳永逸
Nghĩa
劳苦一次或一段时间,可以永久得到安逸只有开山修渠,把龙江水引进山来,才是一劳永逸的办法。
Chữ Hán chứa trong
一
劳
永
逸