字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
一合再离 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
一合再离
一合再离
Nghĩa
1.谓将军事文书一分为三,陆续寄送,以期保密。
Chữ Hán chứa trong
一
合
再
离