字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
一周遭
一周遭
Nghĩa
①一周;一圈上街转了一周遭|围了一周遭。②四周围又过了两三重门,到一个去处,一周遭都是绿栏杆。
Chữ Hán chứa trong
一
周
遭