字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
一命呜呼
一命呜呼
Nghĩa
1.指死亡。超幽默诙谐意味。
Chữ Hán chứa trong
一
命
呜
呼